đa trị

đa trị

Loại kháng sinh này có phổ tác dụng đa trị, hiệu quả với nhiều loại vi khuẩn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều giá trị hoặc ý nghĩa khác nhau: Dùng để chỉ một yếu tố, đặc biệt trong ngôn ngữ học, có thể mang nhiều giá trị hoặc chức năng khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
    • tác dụng đối với nhiều loại: Trong y học dược học, dùng để chỉ một loại thuốc, phương pháp điều trị hoặc vắc-xin hiệu quả chống lại nhiều chủng loại vi khuẩn, virus hoặc bệnh khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Từ "cửa" trong tiếng Việt một từ đa trị, có thể chỉ cánh cửa, một cơ quan nhà nước, hoặc một phương thức tính toán.
    • Loại kháng sinh này phổ tác dụng đa trị, hiệu quả với nhiều loại vi khuẩn.
    • Phương pháp điều trị đa trị kết hợp nhiều liệu pháp để tăng hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học logic học: Thuật ngữ "hàm đa trị" chỉ một hàm số một giá trị đầu vào có thể cho ra nhiều giá trị đầu ra.
    • Căn bậc hai một dụ điển hình của hàm đa trị.
  • Trong tâm lý học xã hội học: "Đa trị" có thể mô tả một hệ thống giá trị phức tạp, nơi một cá nhân hoặc xã hội chấp nhận nhiều chuẩn mực khác nhau.
    • Xã hội hiện đại ngày càng trở nên đa trị về văn hóa tín ngưỡng.
Biến thể từ liên quan
  • Đa nghĩa (tính từ): nhiều nghĩa. (Tuy gần nghĩa nhưng "đa trị" thường nhấn mạnh đến giá trị, chức năng hoặc hiệu quả trong một hệ thống hơn ý nghĩa từ vựng thuần túy).
  • Đa chức năng (tính từ): nhiều chức năng.
  • Đa hiệu (tính từ): (Trong sinh học) Một gen ảnh hưởng đến nhiều tính trạng.
  • Đơn trị (tính từ): Trái nghĩa, chỉ một giá trị hoặc tác dụng duy nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều giá trị
  • Đa dụng (trong một số ngữ cảnh)
  • Phổ rộng (đặc biệt trong y học)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
  • Vắc-xin đa trị: Loại vắc-xin khả năng phòng ngừa nhiều bệnh hoặc nhiều chủng vi sinh vật gây bệnh khác nhau.
  • Kháng sinh phổ rộng/đa trị: Kháng sinh tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn.
  • Từ đa trị: (Ngôn ngữ học) Đơn vị từ vựng có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp hoặc mang nhiều giá trị ngữ nghĩa khác nhau trong câu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đa trị" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, chuyên ngành như ngôn ngữ học, y học, toán học. Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi sử dụng.
  • Cần phân biệt với "đa nghĩa". "Đa nghĩa" thiên về số lượng các ý nghĩa của một từ, trong khi "đa trị" thiên về khả năng mang nhiều giá trị, chức năng trong một hệ thống hoặc mô hình cụ thể.